見当外れ [Kiến Đương Ngoại]
見当はずれ [Kiến Đương]
けんとうはずれ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
sai (dự đoán hoặc ước lượng); sai hướng
🔗 見当違い
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムの主張もあながち見当外れではない気がする。
Tôi cảm thấy lập luận của Tom không hoàn toàn vô lý.