見切り発車 [Kiến Thiết Phát Xa]

みきりはっしゃ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

khởi hành sớm

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

quyết định nhanh