見れる [Kiến]
みれる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Khẩu ngữ
📝 'ranuki' tương đương với 見られる
có thể thấy
🔗 ら抜き; 見られる・みられる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
もちろん、それを見れるさ。
Tất nhiên, bạn có thể xem nó.
笑顔が見れて嬉しい。
Thật vui khi thấy bạn cười.
その試合が見れてうれしいです。
Tôi rất vui khi được xem trận đấu đó.
そこで、いろんな動物が見れるわ。
Ở đó, bạn có thể thấy nhiều loài động vật.
天気が悪くて今年は天の川が見れないわね。
Thời tiết xấu nên năm nay không thể nhìn thấy Ngân Hà.
夜には、東京よりたくさんの星が見れます。
Vào ban đêm, bạn có thể thấy nhiều sao hơn ở Tokyo.
夜になると、たくさんのホタルが見れるよ。
Vào ban đêm, bạn có thể thấy nhiều đom đóm.
観覧車のてっぺんから街全体が見れます。
Từ đỉnh cao nhất của đu quay, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố.
トムは私の顔をまともに見れなかった。
Tom không thể nhìn thẳng vào mặt tôi.
外が見れるように、カーテンを開けてあげるね。
Tôi sẽ mở rèm để bạn có thể nhìn ra ngoài.