見つかる [Kiến]

見付かる [Kiến Phó]

みつかる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

được tìm thấy; được phát hiện

JP: うんわる仕事しごとつからなかった。

VI: Xui xẻo là không tìm được việc làm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つかったよ。
Tìm thấy rồi đây.
コンタクトつかった?
Bạn đã tìm thấy kính áp tròng chưa?
トムはつかった?
Tom đã được tìm thấy chưa?
言葉ことばつからない。
Tôi không tìm được lời nào.
パイプがつからないよ。
Không tìm thấy cái ống đâu.
ティムがつからない。
Không tìm thấy Tim.
きっとつかりますよ。
Chắc chắn bạn sẽ tìm thấy nó thôi.
つかってラッキーだったね。
May quá là tìm thấy nó.
トイレがつからない。
Tớ không tìm thấy nhà vệ sinh.
トムはつからなかったよ。
Tom không được tìm thấy.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 見つかる
  • Cách đọc: みつかる
  • Loại từ: Động từ tự động từ (intransitive)
  • Ý nghĩa chính: được tìm thấy; bị phát hiện/bị bắt gặp
  • Biến thể chữ: 見付かる(chính tả cũ, vẫn thấy trong một số văn bản)

2. Ý nghĩa chính

- Được tìm thấy, tìm ra: vật/đối tượng chủ ngữ tự “được tìm thấy”. 例: 財布が見つかる。
- Bị phát hiện: hành vi sai/quá khứ bị ai đó phát hiện. 例: 先生に見つかる。

3. Phân biệt

  • 見つかる (tự động) vs 見つける (tha động): 鍵が見つかった (chìa khóa đã được tìm thấy) vs 私が鍵を見つけた (tôi đã tìm thấy chìa khóa).
  • 発見される: trang trọng, dùng trong tin tức/khoa học. 見つかる là khẩu ngữ, đời thường.
  • Lưu ý: Muốn nói “có thể tìm thấy”, dùng 「見つけられる」 (khả năng của 見つける), không dùng 「見つかれる」.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「Nが見つかる」「Aに見つかる」(bị A phát hiện).
  • Phó từ đi kèm: なかなか/ようやく/やっと/まだ/ついに + 見つかる.
  • Ngữ dụng: Rất phổ biến trong hội thoại; “bị phát hiện” có sắc thái tiêu cực nhẹ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
見つける Đối ứng (tha động) Tìm thấy Chủ thể chủ động đi tìm.
発見される Đồng nghĩa (trang trọng) Được phát hiện Dùng trong báo chí/khoa học.
見いだされる Đồng nghĩa (viết) Được tìm ra, phát hiện Sắc thái văn viết, phân tích.
なくなる/紛失する Đối nghĩa Mất, thất lạc Trạng thái trước khi “được tìm thấy”.
見失う Đối nghĩa Đánh mất dấu Đang theo dõi rồi lạc mất.
気づかれる Liên quan Bị nhận ra Gần nghĩa khi nói “bị phát hiện”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

見(nhìn, thấy)+ つかる(phần okurigana; chính tả cũ: 見付かる) → “rơi vào trạng thái được nhìn thấy/được phát hiện”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói “bị ai phát hiện”, đừng quên đánh dấu tác thể bằng 「に」: 先生に見つかった. Cấu trúc 「〜がなかなか見つからない」 rất tự nhiên để diễn tả sự khó khăn dai dẳng khi tìm kiếm.

8. Câu ví dụ

  • なくした鍵がやっと見つかった
    Chìa khóa làm mất cuối cùng cũng được tìm thấy.
  • いいアルバイトがなかなか見つからない
    Mãi vẫn chưa tìm được công việc làm thêm tốt.
  • カンニングを先生に見つかってしまった。
    Tôi đã bị thầy phát hiện quay cóp.
  • 解決策は意外なところで見つかった
    Giải pháp đã được tìm ra ở một chỗ không ngờ tới.
  • 財布は駅員さんに見つけてもらった
    Ví đã được nhân viên nhà ga tìm giúp cho tôi.
  • 就職先がようやく見つかった
    Cuối cùng tôi cũng tìm được nơi làm việc.
  • ミスが監査で見つかった
    Lỗi đã bị phát hiện trong đợt kiểm toán.
  • まだ原因は見つかっていない
    Nguyên nhân vẫn chưa được tìm thấy.
  • 子どもたちは簡単に宝物を見つけたが、私は見つからなかった
    Bọn trẻ dễ dàng tìm thấy kho báu, còn tôi thì không tìm ra.
  • 隠れていたのに、すぐ見つかってしまった。
    Dù đã trốn nhưng tôi bị phát hiện ngay.
💡 Giải thích chi tiết về từ 見つかる được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?