見たり聞いたり [Kiến Văn]

みたりきいたり

Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nhìn và nghe

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

テレビをたりラジオをいたりするとき、みみにする音楽おんがくはしばしばアフリカ起源きげんのものです。
Khi xem ti vi hoặc nghe radio, âm nhạc ta nghe thường có nguồn gốc từ châu Phi.