要領を得る [Yêu Lĩnh Đắc]

ようりょうをえる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

đúng trọng tâm

JP: かれのいうこと要領ようりょうている。

VI: Những gì anh ấy nói rất súc tích.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたのこたえは要領ようりょうていない。
Câu trả lời của bạn không trúng vào trọng tâm.
かれこたえは要領ようりょうている。
Câu trả lời của anh ấy rất sát vấn đề.
かれ要領ようりょうはなしをした。
Anh ấy đã nói chuyện một cách súc tích.
かれはなし要領ようりょうていた。
Câu chuyện của anh ấy rất có mục đích.
かれ要領ようりょうないはなしにうんざりした。
Tôi đã chán ngấy câu chuyện vòng vo của anh ấy.
かれ返答へんとう簡単かんたん要領ようりょうていた。
Câu trả lời của anh ấy đơn giản và trúng vào trọng tâm.
かれのスピーチはみじかくて要領ようりょうていた。
Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
トムのコメントはいつも要領ようりょうている。
Bình luận của Tom luôn đi thẳng vào vấn đề.
かれ指摘してきはいつもたいへん要領ようりょうている。
Lời chỉ trích của anh ấy luôn rất sắc bén và đúng đắn.
その批評ひひょううことはいつも簡潔かんけつ要領ようりょうている。
Những lời của nhà phê bình đó luôn ngắn gọn và đúng trọng tâm.