要領よく [Yêu Lĩnh]
要領良く [Yêu Lĩnh Lương]
ようりょうよく
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
nhanh chóng và khéo léo; đúng trọng tâm; ngắn gọn; súc tích
🔗 要領・ようりょう
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ねえ、もっと要領よく話してくんない? こっちだって時間ないんだよ。
Này, bạn có thể nói gọn hơn không? Tôi cũng không có nhiều thời gian đâu.