Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
要素支払い
[Yêu Tố Chi Chàng]
ようそしはらい
🔊
Danh từ chung
thanh toán yếu tố
Hán tự
要
Yêu
cần; điểm chính
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý