Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
要素価格
[Yêu Tố Giá Cách]
ようそかかく
🔊
Danh từ chung
giá yếu tố
Hán tự
要
Yêu
cần; điểm chính
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách