Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
要督促
[Yêu Đốc Xúc]
ようとくそく
🔊
Danh từ chung
nhắc nhở cần thiết
Hán tự
要
Yêu
cần; điểm chính
督
Đốc
huấn luyện viên; chỉ huy; thúc giục; dẫn dắt; giám sát
促
Xúc
kích thích; thúc giục; nhấn; yêu cầu; kích động