Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
要目
[Yêu Mục]
ようもく
🔊
Danh từ chung
giáo trình; mục chính
Hán tự
要
Yêu
cần; điểm chính
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm