要求にかなう [Yêu Cầu]

要求に適う [Yêu Cầu Thích]

ようきゅうにかなう

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

đáp ứng yêu cầu (của ai đó)

JP: このあたらしいバス便びん住民じゅうみん要求ようきゅうにかなうでしょう。

VI: Tuyến xe buýt mới này sẽ đáp ứng được yêu cầu của cư dân.