要を得る [Yêu Đắc]

ようをえる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

đúng trọng tâm

JP: わたし先生せんせい指導しどうはいつもようている。

VI: Hướng dẫn của giáo viên tôi luôn trúng tủ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ演説えんぜつ簡潔かんけつようたものだった。
Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và trúng tủ.
かれのいうことにしてようた。
Những gì anh ấy nói ngắn gọn và đúng trọng tâm.