Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西限
[Tây Hạn]
せいげん
🔊
Danh từ chung
giới hạn phía tây
Hán tự
西
Tây
phía tây
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng