Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西洋史
[Tây Dương Sử]
せいようし
🔊
Danh từ chung
lịch sử phương Tây
Hán tự
西
Tây
phía tây
洋
Dương
đại dương; phương Tây
史
Sử
lịch sử