西比利亜 [Tây Tỉ Lợi A]
西伯利亜 [Tây Bá Lợi A]
西伯利 [Tây Bá Lợi]
シベリア
シベリヤ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
Siberia
JP: 彼はシベリア経由でヨーロッパへ行った。
VI: Anh ta đã đi đến châu Âu qua Siberia.
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
bánh ngọt với lớp nhân đậu ngọt và bánh bông lan