Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西安
[Tây An]
せいあん
🔊
Danh từ chung
Tây An (Trung Quốc)
Hán tự
西
Tây
phía tây
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình