西夏 [Tây Hạ]
せいか
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Tây Hạ (1038-1227); Đế chế Tangut; Mi-nyak
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Tây Hạ (1038-1227); Đế chế Tangut; Mi-nyak