Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西半球
[Tây Bán Cầu]
にしはんきゅう
🔊
Danh từ chung
bán cầu tây
🔗 東半球
Hán tự
西
Tây
phía tây
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
球
Cầu
quả bóng
Từ liên quan đến 西半球
新世界
しんせかい
Tân Thế Giới