Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西ナイル熱
[Tây Nhiệt]
にしナイルねつ
🔊
Danh từ chung
sốt West Nile
🔗 ウエストナイル熱
Hán tự
西
Tây
phía tây
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê