Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西サハラ
[Tây]
にしサハラ
🔊
Danh từ chung
Tây Sahara
Hán tự
西
Tây
phía tây