Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西インド諸島
[Tây Chư Đảo]
にしインドしょとう
🔊
Danh từ chung
Tây Ấn
Hán tự
西
Tây
phía tây
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
島
Đảo
đảo