Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
襟白粉
[Khâm Bạch Phấn]
えりおしろい
🔊
Danh từ chung
phấn trắng cho cổ
Hán tự
襟
Khâm
cổ áo; cổ; ve áo; cảm xúc bên trong
白
Bạch
trắng
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi