Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複雑系
[Phức Tạp Hệ]
ふくざつけい
🔊
Danh từ chung
hệ thống phức tạp
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
雑
Tạp
tạp
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống