複合機 [Phức Hợp Cơ]
ふくごうき
Danh từ chung
máy đa chức năng
Danh từ chung
máy in-sao chép-quét-fax kết hợp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは新しい複合機を買った。
Tom đã mua một máy đa chức năng mới.