複合抗生物質製剤 [Phức Hợp Kháng Sinh Vật Chất Chế Tề]
ふくごうこうせいぶっしつせいざい
Danh từ chung
chế phẩm kháng sinh hỗn hợp
Danh từ chung
chế phẩm kháng sinh hỗn hợp