Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複々線
[Phức 々 Tuyến]
複複線
[Phức Phức Tuyến]
ふくふくせん
🔊
Danh từ chung
đường sắt bốn làn
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
線
Tuyến
đường; tuyến