製造過程 [Chế Tạo Quá Trình]
せいぞうかてい
Danh từ chung
quy trình sản xuất
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
新しい製造過程は高い歩留まりを可能にする。
Quá trình sản xuất mới cho phép đạt hiệu suất cao.