Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製造所固有記号
[Chế Tạo Sở Cố Hữu Kí Hiệu]
せいぞうしょこゆうきごう
🔊
Danh từ chung
dấu hiệu nhà máy
Hán tự
製
Chế
sản xuất
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
所
Sở
nơi; mức độ
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
有
Hữu
sở hữu; có
記
Kí
ghi chép; tường thuật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi