Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製菓業者
[Chế Quả Nghiệp Giả]
せいかぎょうしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà sản xuất bánh kẹo
Hán tự
製
Chế
sản xuất
菓
Quả
kẹo; bánh; trái cây
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
者
Giả
người