Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製膜
[Chế Mô]
せいまく
🔊
Danh từ chung
sản xuất màng
Hán tự
製
Chế
sản xuất
膜
Mô
màng