Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製紙業
[Chế Chỉ Nghiệp]
せいしぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành công nghiệp giấy
Hán tự
製
Chế
sản xuất
紙
Chỉ
giấy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn