Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製粉業
[Chế Phấn Nghiệp]
せいふんぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành công nghiệp bột mì
Hán tự
製
Chế
sản xuất
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn