製油 [Chế Du]
せいゆ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tinh chế dầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chiết xuất dầu (động vật hoặc thực vật)