Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
裸祭り
[Lỏa Tế]
裸祭
[Lỏa Tế]
はだかまつり
🔊
Danh từ chung
lễ hội bán khỏa thân
Hán tự
裸
Lỏa
trần truồng; khỏa thân
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng