Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補足的
[Bổ Túc Đích]
ほそくてき
🔊
Tính từ đuôi na
Bổ sung
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ