Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補助言語
[Bổ Trợ Ngôn Ngữ]
ほじょげんご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ phụ trợ
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
助
Trợ
giúp đỡ
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ