Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補助元帳
[Bổ Trợ Nguyên Trướng]
ほじょもとちょう
🔊
Danh từ chung
sổ cái phụ
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
助
Trợ
giúp đỡ
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều