Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補助バッテリー
[Bổ Trợ]
ほじょバッテリー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
pin phụ
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
助
Trợ
giúp đỡ