Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補体
[Bổ Thể]
ほたい
🔊
Danh từ chung
Bổ thể
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh