Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
裏鬼門
[Lý Quỷ Môn]
うらきもん
🔊
Danh từ chung
hướng không may mắn (tây nam)
Hán tự
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
鬼
Quỷ
ma quỷ
門
Môn
cổng