裏革 [Lý Cách]

裏皮 [Lý Bì]

うらがわ
うらかわ

Danh từ chung

da lộn; da sử dụng mặt dưới của da

🔗 スエード

Danh từ chung

miếng da ở mặt dưới của túi, ví, v.v.