裏面工作 [Lý Diện Công Tác]

りめんこうさく

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

hậu trường

JP: かれらは裏面りめん工作こうさくをしている。

VI: Họ đang tiến hành các hoạt động ngầm.