Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
裏盆
[Lý Bồn]
うらぼん
🔊
Danh từ chung
ngày cuối của lễ hội Bon
Hán tự
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
盆
Bồn
chậu; lễ hội đèn lồng; khay