Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
裏書人
[Lý Thư Nhân]
裏書き人
[Lý Thư Nhân]
うらがきにん
🔊
Danh từ chung
người ký hậu
Hán tự
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
書
Thư
viết
人
Nhân
người