Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
裏拳
[Lý Quyền]
うらけん
🔊
Danh từ chung
cú đánh ngược; cú chặt ngược
Hán tự
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
拳
Quyền
nắm đấm