裂ぱく [Liệt]

裂帛 [Liệt Bạch]

れっぱく

Danh từ chung

cắt qua vải; âm thanh cắt qua vải

Danh từ chung

âm thanh thét lên; tiếng hét của phụ nữ; tiếng hét lớn

Danh từ chung

tiếng kêu của chim cu gáy nhỏ (Cuculus poliocephalus)

🔗 ホトトギス