裁ち落とし [Tài Lạc]
裁ち落し [Tài Lạc]
裁落とし [Tài Lạc]
断ち落とし [Đoạn Lạc]
たちおとし
Danh từ chung
cắt bỏ các cạnh (in ấn, may vá, nấu ăn, v.v.)
Danh từ chung
mẩu vụn; phần cắt bỏ