Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被虐性欲
[Bị Ngược Tính Dục]
ひぎゃくせいよく
🔊
Danh từ chung
khổ dâm
🔗 マゾヒズム
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
虐
Ngược
áp bức
性
Tính
giới tính; bản chất
欲
Dục
khao khát; tham lam