被虐待児症候群 [Bị Ngược Đãi Nhi Chứng Hậu Quần]
ひぎゃくたいじしょうこうぐん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng trẻ bị bạo hành
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng trẻ bị bạo hành